xe lửa

xe lửa

Một chiếc xe lửa chạy qua cánh đồng lúa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương tiện giao thông đường sắt: "xe lửa" một loại phương tiện chạy trên đường ray, gồm nhiều toa nối tiếp nhau, được kéo bởi một đầu máy, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi đi xe lửa từ Nội vào Sài Gòn. (Chúng tôi sử dụng phương tiện đường sắt để di chuyển giữa hai thành phố.)
    • Xe lửa chở hàng đã đến ga từ sáng sớm. (Đoàn tàu vận chuyển hàng hóa đã cập bến ga vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe lửa cao tốc": loại tàu hỏa chạy với tốc độ rất nhanh.

    • Nhật Bản nổi tiếng với hệ thống xe lửa cao tốc Shinkansen. (Đường sắt cao tốc của Nhật Bản tốc độ vượt trội.)
  • "ga xe lửa": nơi tàu hỏa dừng để đón, trả khách hoặc xếp dỡ hàng hóa.

    • Ga xe lửa Sài Gòn một trong những ga lớn nhất miền Nam. (Ga Sài Gòn đầu mối giao thông đường sắt quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tàu hỏa (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "xe lửa", chỉ phương tiện đường sắt.

    • Tàu hỏa rời ga lúc 7 giờ sáng. (Đoàn tàu đường sắt khởi hành vào lúc 7 giờ sáng.)
  • Đường sắt (danh từ): hệ thống đường ray dành cho xe lửa.

    • Đường sắt BắcNam dài hơn 1.700 km. (Tuyến đường ray nối liền hai miền đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàu: từ ngắn gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ xe lửa.

    • Tàu sắp chạy, mọi người nhanh lên! (Xe lửa sắp khởi hành, hãy nhanh chóng lên tàu.)
  • Hỏa xa: từ Hán Việt, ít dùng trong đời sống thường ngày, thường thấy trong văn bản cổ hoặc trang trọng.

    • Hỏa xa phương tiện hiện đại thời bấy giờ. (Xe lửa công cụ giao thông tiên tiến vào thời đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Chạy như xe lửa: diễn tả tốc độ rất nhanh, mạnh mẽ.
    • Cậu ấy chạy như xe lửa trên sân cỏ. (Cậu chạy rất nhanh không biết mệt.)

Từ chứa "xe lửa"